Ung thư cổ tử cung – Nguyên nhân, biểu hiện và phương pháp điều trị

0
162

Ung thư cổ tử cung là một bệnh ác tính rất nguy hiểm, thường gặp ở những chị em trong tuổi trung niên. Hãy cùng sống tìm hiểu thêm về nguyên nhân, biểu hiện và phương pháp điều trị căn bệnh này nhé!

1. Ung thư cổ tử cung là gì?

Bệnh ung thư cổ tử cung hình thành ở bộ phận sinh dục của người phụ nữ. Cổ tử cung được tạo thành từ hàng triệu tế bào nhỏ, các tế bào ung thư mới đầu sẽ hình thành ở biểu mô cổ tử cung, sau đó chúng phát triển ở niêm mạc cổ tử cung, rồi hình thành một khối u lớn trong tử cung.

Nhiễm trùng cổ tử cung với vi rút u nhú ở người (HPV) là nguyên nhân gây ung thư cổ tử cung phổ biến nhất. Nếu không được điều trị, chúng dần dần có thể trở thành ung thư.

Ung thư cổ tử cung - Nguyên nhân, biểu hiện và phương pháp điều trị
Ung thư cổ tử cung là gì?

2. Các giai đoạn của ung thư cổ tử cung

Bệnh ung thư cổ tử cung được chia làm 5 giai đoạn 0, I, II, III, IV. Ở mỗi giai đoạn, mức độ bệnh sẽ phát triển khác nhau

Giai đoạn 0

Đây là giai đoạn đầu của ung thư cổ tử cung còn được gọi là ung thư biểu mô tại chỗ.

Giai đoạn I

Khi các tế bào ung thư vẫn còn nằm ở cổ tử cung.

  • Giai đoạn IA: Ở giai đoạn phụ này, các tế bào ung thư chỉ có thể xác định được bằng cách kiểm tra dưới kính hiển vi.
  • Giai đoạn IA1: Trong giai đoạn này, tế bào ung thư xâm nhập vào trong cổ tử cung 3mm.
  • Giai đoạn IA2: Lúc này, các tế bào ung thư đi sâu vào cổ tử cung từ 3-5mm và nhỏ hơn 7mm về bề rộng.
  • Giai đoạn IB: Đây là khi các tế bào ung thư có thể được xác định mà không cần nhìn qua kính hiển vi.
  • Giai đoạn IB1: Trong giai đoạn này các tế bào ung thư đã phát triển nhưng chưa lớn hơn 4cm.
  • Giai đoạn IB2: Trong giai đoạn này các tế bào ung thư lớn hơn 4cm.

Giai đoạn II

Trong giai đoạn này của ung thư cổ tử cung, tế bào ung thư đã lan ra khỏi cổ tử cung nhưng vẫn còn giới hạn ở trong vùng chậu.

  • Giai đoạn IIA: Lúc này, tế bào ung thư đã lan rộng đến phần trên nhưng chưa ảnh hưởng đến phần dưới của âm đạo.
  • Giai đoạn IIB: Đây là khi tế bào ung thư đã lan rộng đến các mô ở dạ con.

Giai đoạn III

Ở giai đoạn này, các tế bào ung thư đã lan ra khỏi vùng chậu hoặc lan tới 1/3 dưới của âm đạo, ảnh hưởng đến các khu vực dưới của âm đạo.

  • Giai đoạn IIIA: Chỉ có các khu vực dưới của âm đạo bị ảnh hưởng và ung thư được giới hạn ở khu vực đó.
  • Giai đoạn IIIB: Trong giai đoạn này, tế bào ung thư đã lan rộng ra thành vùng chậu và ngăn cản dòng chảy của nước tiểu tới bàng quang.

Giai đoạn IV

Khối u đã xâm lấn đến bàng quang, trực tràng, lan rộng ra khỏi vùng chậu.

  • Giai đoạn IVA: Bàng quang hoặc trực tràng bị ảnh hưởng trong giai đoạn này.
  • Giai đoạn IVB: Giai đoạn này của ung thư được coi là giai đoạn nặng và hết khả năng chữa trị bệnh. Thậm chí các cơ quan ở xa tế bào ung thư cũng có thể bị ảnh hưởng nặng nề.

3. Nguyên nhân gây ung thư cổ tử cung

Lây nhiễm virut HPV

Khi nhắc đến virut HPV người ta thường nghĩ ngay đến bệnh sùi mào gà. Tuy nhiên, virut HPV có khoảng 100 chủng loại khác nhau, trong đó có khoảng 40 loại gây bệnh ở vùng sinh dục, hậu môn và 15 loại được liệt vào loại đặc biệt nguy hiểm, có nguy cơ cao gây ra ung thư. Đặc biệt là HPV chủng 16, 18 được biết đến là virut có nguy cơ gây ung thư cổ tử cung cao nhất. Tuy vậy, 11 chủng virut HPV khác cũng có khả năng cao gây ra ung thư cổ tử cung.

Quan hệ tình dục quá sớm

Virut HPV lây nhiễm chủ yếu qua đường tình dục không an toàn. Do đó, quan hệ tình dục quá sớm hoặc quan hệ với nhiều không chỉ làm tăng nguy cơ lây nhiễm các bệnh xã hội mà còn làm tăng nguy cơ mắc ung thư cổ tử cung

Sinh con quá sớm dưới 17 tuổi

Khi sinh con ở độ tuổi này do cơ quan sinh dục chưa hoàn thiện cộng thêm sự thiếu hiểu biết về kiến thức vệ sinh bộ phận sinh dục đúng cách dẫn đến nữ giới dễ mắc phải các bệnh liên quan đến bộ phận sinh dục và đó chính là tác nhân để phát triển ung thư sau này.

Người có hệ miễn dịch yếu

Đối với những người có sức đề kháng yếu thì nguy cơ mắc phải bệnh ung thư cổ tử cung càng tăng cao do virut HPV có thể dễ dàng xâm nhập và phát triển.

Yếu tố di truyền

Các nghiên cứu gần đây đều chỉ ra rằng nếu trong gia đình bạn từng có người mắc bệnh ung thư cổ tử cung thì nguy cơ mắc phải bệnh này sẽ cao hơn những người khác.

4. Biểu hiện của ung thư cổ tử cung

  • Chảy máu âm đạo bất thường: Khối ung thư phát triển kích thước, ăn lan sang các mô lân cận, tạo ra mạch mới, dễ vỡ, gây chảy máu. Chảy máu bất thường xảy ra giữa kỳ kinh nguyệt, sau khi quan hệ tình dục, sau mãn kinh. Máu thường đỏ tươi, lượng ít, tự ngưng nhưng sau đó lặp lại và tăng dần.
  • Huyết trắng: Huyết trắng lúc đầu ít, sau tăng dần, có thể loãng hay nhầy, trắng đục hoặc lẫn máu nhầy như máu cá, lâu ngày có mùi hôi.
  • Đau sau quan hệ: Quan hệ tình dục đau là dấu hiệu quan trọng cảnh báo tổn thương ở đường sinh dục, trong đó có ung thư cổ tử cung.
  • Đau vùng chậu: Cơn đau âm ỉ, xảy ra bất cứ lúc nào trong tháng và thường xuyên hơn.
  • Rối loạn kinh nguyệt: Ung thư cổ tử cung có thể khiến kinh nguyệt ra nhiều và kéo dài hơn bình thường, rong kinh.
  • Khó chịu khi tiểu: Ung thư cổ tử cung cũng có thể gây khó chịu khi tiểu, gắt buốt.
  • Tiểu không kiểm soát: Tiểu khó, lắt nhắt, đôi lúc kèm máu, không tự chủ là dấu hiệu cảnh báo ung thư đã lan rộng ra ngoài cổ tử cung.
  • Giảm cân không rõ lý do: Thường gặp ở giai đoạn muộn, sụt cân cho thấy bệnh đang tiến xa.
  • Mệt mỏi liên tục: Cơ thể thiếu máu và suy giảm miễn dịch. Cảm giác mệt mỏi, thiếu năng lượng dù đã nghỉ ngơi.
  • Đau chân: Khối ung thư lan ra làm tắc nghẽn dòng máu, gây sưng và đau chân. Đau có xu hướng liên tục và tăng theo thời gian.
Biểu hiện của ung thư cổ tử cung
Biểu hiện của ung thư cổ tử cung

5. Phương pháp chữa trị ung thư cổ tử cung

Phẫu thuật

Đây được đánh giá là cách phổ biến nhất, áp dụng phương pháp này tất cả các tế bào khối u sẽ biến mất khỏi cơ thể nhờ quá trình phẫu thuật. Tuy nhiên, các bạn cũng nên kết hợp với hóa trị hoặc xạ trị hậu phẫu để diệt các tế bào ung thư tiềm ẩn còn sót lại. Đối tượng áp dụng phương pháp này thường là những người mắc ung thư giai đoạn 3. Điều trị sau phẫu thuật để làm giảm nguy cơ tái phát ung thư gọi là điều trị hỗ trợ. Sau 4 – 8 tuần sau phẫu thuật, các bạn có thể đi lại bình thường. Tuy nhiên, một số phụ nữ có thể trải nghiệm cảm giác lãnh đạm gây khó khăn trong quan hệ vợ chồng.

Xạ trị

Phương pháp này sử dụng nguồn năng lượng cao từ tia x-quang hoặc các loại bức xạ để diệt tế bào ung thư hoặc ngăn cản chúng phát triển.

Hiện nay có 2 loại xạ trị phổ biến nhất: bức xạ trị liệu bên ngoài bằng cách sử dụng máy phát ngoài cơ thể và xạ trị ngay bên trong cơ thể bằng một chất phát phóng xạ kín trong kim, hạt, dây điện, hoặc ống thông đặt trực tiếp trong hoặc gần khu vực có ung thư. Phương pháp này sẽ làm giảm tế bào bạch cầu hoặc ở một số phụ nữ có thể bị tiêu chảy hoặc đi tiểu thường xuyên và khó chịu hoặc thậm chí khô da, ngứa, nóng bừng và cảm giác bỏng trong âm đạo.

Hóa trị

Phương pháp này chủ yếu dùng thuốc để điều trị các tế bào ung thư, ngăn chặn chúng phát triển và di căn đến các nơi khác trên cơ thể. Các bạn có thể sử dụng hóa trị liệu dạng thuốc bằng đường uống hoặc tiêm trực tiếp vào tĩnh mạch. Khi thuốc đi vào cơ thể, chúng sẽ nhanh chóng đi vào máu. Các loại thuốc theo dòng máu để đến các tế bào ung thư khắp cơ thể và tiêu diệt chúng với độc lực mạnh mẽ (hóa trị toàn thân). Hoặc các bạn cũng có thể đặt thuốc trực tiếp vào dịch tùy, cơ quan, hoặc một khoang cơ thể như bụng, nơi các tế bào ung thư trú ngụ.

Liệu pháp hormone

Phương pháp này hoạt động bằng cách loại bỏ các hormone và tác động của chúng trong cơ thể. Hormone được sản xuất bởi các tuyến trong cơ thể và lưu thông trong máu, một số bệnh ung thư có thể phát triển phụ thuộc hormone.

Bài viết trên của gocdanhgia đã gửi đến độc giả thông tin về nguyên nhân, biểu hiện và phương pháp điều trị ung thư cổ tử cung hy vọng sẽ giúp ích cho quá trình trị bệnh và bảo vệ sức khỏe của chị em phụ nữ nhé!